Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "oản tù tì" (1)
oản tù tì

Tiếng Anh
Động từRock-paper-scissors
Trẻ con thích oản tù tì.
Children like to play rock–paper–scissors.
Từ liên quan "oản tù tì" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "oản tù tì" (2)
Trẻ con thích oản tù tì.
Children like to play rock–paper–scissors.
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
